Thành phố Cotabato

Philippines

Dân số
383.000
Tọa độ
7,22° B, 124,25° Đ
Múi giờ
Asia/Manila
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 682 US$ mỗi tháng ở Thành phố Cotabato, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 88% so với New York.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Thành phố Cotabato tại 7,22° B, 124,25° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Thành phố Cotabato; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%66
  • Chất lượng không khí10%70
  • Kết nối mạngquốc gia10%43
  • Chi phí10%85
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
29,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−2,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
682 US$
443 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.741 US$
1.259 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Thành phố Cotabato, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngThành phố CotabatoNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,79 US$25,00 US$−81%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)27,12 US$140 US$−81%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)3,99 US$14,00 US$−72%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,60 US$8,00 US$−80%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,39 US$10,00 US$−76%
Cappuccino (loại thường)2,63 US$6,37 US$−59%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,06 US$3,80 US$−72%
Nước suối (chai 0,33 l)0,66 US$2,89 US$−77%
Chợ
Sữa (1 l)1,99 US$1,36 US$+46%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,12 US$4,68 US$−76%
Gạo trắng (1 kg)0,80 US$6,97 US$−89%
Trứng (12 quả)1,91 US$5,73 US$−67%
Phô mai nội địa (1 kg)6,70 US$17,38 US$−61%
Ức gà phi lê (1 kg)4,19 US$15,11 US$−72%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)8,61 US$17,77 US$−52%
Táo (1 kg)2,65 US$6,11 US$−57%
Chuối (1 kg)1,10 US$2,20 US$−50%
Cam (1 kg)2,25 US$5,77 US$−61%
Cà chua (1 kg)1,18 US$6,25 US$−81%
Khoai tây (1 kg)2,08 US$3,47 US$−40%
Hành tây (1 kg)3,51 US$4,17 US$−16%
Xà lách (1 cây)1,20 US$2,72 US$−56%
Nước suối (chai 1,5 l)0,69 US$2,50 US$−72%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)7,98 US$20,00 US$−60%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,26 US$3,21 US$−61%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,56 US$3,96 US$−61%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,47 US$19,00 US$−87%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,40 US$3,00 US$−87%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,80 US$3,00 US$−73%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,24 US$2,18 US$−89%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường1,91 US$42,00 US$−95%
Xăng (1 l)1,15 US$1,10 US$+5%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)21.373 US$35.458 US$−40%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)18.897 US$25.309 US$−25%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)19,14 US$73,50 US$−74%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)31,37 US$71,93 US$−56%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)15,95 US$126 US$−87%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,79 US$23,00 US$−79%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)107 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)7.576 US$60.589 US$−87%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)61,81 US$72,80 US$−15%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)27,12 US$53,22 US$−49%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung71,78 US$118 US$−39%
1 đôi giày da công sở nam61,81 US$125 US$−51%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)8,31%6,49%+1,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 4 2026———
thg 3 2026———
thg 2 2026———
thg 1 2026———
thg 12 2025———
thg 11 2025———
thg 10 2025———
thg 9 2025———
thg 8 2025———
thg 7 2025———
thg 5 2025———
thg 4 2025———
thg 3 2025—86,30 US$173 US$
thg 2 2025—86,17 US$172 US$
thg 1 2025—85,51 US$171 US$
thg 12 2024—85,78 US$172 US$
thg 11 2024—85,32 US$171 US$
thg 10 2024—85,90 US$172 US$
thg 9 2024—89,12 US$178 US$
thg 8 2024—85,48 US$171 US$
thg 7 2024—85,60 US$171 US$
thg 6 2024—85,45 US$171 US$
thg 5 2024—86,65 US$173 US$
thg 4 2024—89,02 US$178 US$
thg 3 2024—89,01 US$178 US$
thg 2 2024—88,78 US$178 US$
thg 1 2024—90,25 US$181 US$
thg 12 2023—90,12 US$180 US$
thg 11 2023—87,97 US$176 US$
thg 10 2023—88,26 US$177 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Philippines

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Thành phố Cotabato.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Thành phố Cotabato. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Thành phố Cotabato về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
25,8 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
26,8 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
25,2 °C
Lượng mưa một năm
2.434 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
85%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,0 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
1
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
66

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
72
PM2.5
9,7µg/m³, trung bình
Điểm không khí
700-100

Internet

Trung vị Philippines; thành phố chưa có trong danh sách
114Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
105Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
66Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Thành phố Cotabato.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Thành phố Cotabato, và Philippines chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
383.383
Mật độĐô thị, Wikidata
2.178 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
102 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
27,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
5,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo85%
  • Hồi giáo6,4%
  • Tôn giáo khác4,9%
  • Phật giáo2,0%
  • Không tôn giáo1,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Do Thái giáo0,0%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,26, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Philippines40%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 569).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2020

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn32Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng6Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn44Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm64Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa27Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống42Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House58
  • Democracy Index EIU, trên 106,6
  • Tự do báo chí RSF50
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex54
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế28%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Thành phố Cotabato

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
82%4 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.