Tsumeb

Namibia

Dân số
23.000
Tọa độ
19,25° N, 17,71° Đ
Múi giờ
Africa/Windhoek
Giá cả cho
thg 4 2026

Một người cần khoảng 962 US$ mỗi tháng ở Tsumeb, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 84% so với New York.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Tsumeb tại 19,25° N, 17,71° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Tsumeb; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

47trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%43
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%48
  • Kết nối mạngquốc gia10%26
  • Chi phí10%73
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
44,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+14,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
6,0
New York = 100
+18,0%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
962 US$
660 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.181 US$
1.759 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
302 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Tsumeb, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTsumebNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân21,11 US$25,00 US$−16%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)42,51 US$140 US$−70%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,82 US$14,00 US$−16%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,45 US$8,00 US$−82%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,33 US$10,00 US$−87%
Cappuccino (loại thường)1,03 US$6,37 US$−84%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,96 US$3,80 US$−75%
Nước suối (chai 0,33 l)0,90 US$2,89 US$−69%
Chợ
Sữa (1 l)1,45 US$1,36 US$+7%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,78 US$4,68 US$−83%
Gạo trắng (1 kg)1,69 US$6,97 US$−76%
Trứng (12 quả)2,89 US$5,73 US$−50%
Phô mai nội địa (1 kg)14,41 US$17,38 US$−17%
Ức gà phi lê (1 kg)3,62 US$15,11 US$−76%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)21,11 US$17,77 US$+19%
Táo (1 kg)2,47 US$6,11 US$−60%
Chuối (1 kg)2,89 US$2,20 US$+31%
Cam (1 kg)2,77 US$5,77 US$−52%
Cà chua (1 kg)2,17 US$6,25 US$−65%
Khoai tây (1 kg)2,35 US$3,47 US$−32%
Hành tây (1 kg)1,75 US$4,17 US$−58%
Xà lách (1 cây)1,57 US$2,72 US$−42%
Nước suối (chai 1,5 l)1,03 US$2,50 US$−59%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,86 US$20,00 US$−81%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,96 US$3,21 US$−70%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,33 US$3,96 US$−66%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,26 US$19,00 US$−83%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,90 US$3,00 US$−70%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,90 US$2,18 US$−59%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,27 US$1,10 US$+15%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)30.151 US$35.458 US$−15%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)22.915 US$25.309 US$−9%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)—73,50 US$—
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)30,15 US$71,93 US$−58%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)24,12 US$126 US$−81%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)42,21 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)42,21 US$72,80 US$−42%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)21,11 US$53,22 US$−60%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung36,18 US$118 US$−69%
1 đôi giày da công sở nam32,56 US$125 US$−74%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm302 US$4.417 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm241 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm422 US$9.242 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm362 US$5.461 US$−93%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 4 2026—302 US$—
thg 3 2026—301 US$—
thg 2 2026—311 US$—
thg 1 2026—311 US$—
thg 12 2025—297 US$—
thg 11 2025—291 US$—
thg 10 2025—291 US$—
thg 9 2025—288 US$852 US$
thg 8 2025—268 US$846 US$
thg 7 2025—265 US$837 US$
thg 5 2025—263 US$830 US$
thg 4 2025—256 US$807 US$
thg 3 2025—264 US$834 US$
thg 2 2025—258 US$813 US$
thg 1 2025—256 US$810 US$
thg 12 2024—252 US$797 US$
thg 11 2024—263 US$832 US$
thg 10 2024—270 US$854 US$
thg 9 2024—273 US$862 US$
thg 8 2024—259 US$818 US$
thg 6 2024—255 US$806 US$
thg 5 2024—253 US$800 US$
thg 4 2024—252 US$795 US$
thg 3 2024—247 US$780 US$
thg 2 2024—251 US$794 US$
thg 1 2024—257 US$811 US$
thg 12 2023—254 US$802 US$
thg 11 2023—243 US$768 US$
thg 10 2023—251 US$793 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Namibia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Tsumeb.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Tsumeb. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Tsumeb về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Tsumeb.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Tsumeb.

Internet

Trung vị Namibia; thành phố chưa có trong danh sách
18Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
13Mbps, cố định
Độ trễ
19ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Tsumeb.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Tsumeb, và Namibia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
34.960
Mật độĐô thị, Wikidata
1.942 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
1.310 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
23,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
3,8%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo98%
  • Không tôn giáo1,9%
  • Hồi giáo0,3%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%

Chỉ số đa dạng 0,05, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức2,3%
  • Tiếng Hà Lan (Nam Phi)9,4%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2016

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Namibia.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House73
  • Democracy Index EIU, trên 106,5
  • Tự do báo chí RSF75
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex42
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế42%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Tsumeb

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 4 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
78%4 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.