Monrovia

Liberia

Dân số
1,5 triệu
Tọa độ
6,30° B, 10,80° T
Múi giờ
Africa/Monrovia
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.265 US$ mỗi tháng ở Monrovia, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 79% so với New York. Lương ròng trung bình là 700 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Monrovia tại 6,30° B, 10,80° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Monrovia; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%46
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%73
  • Chất lượng không khí10%84
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%61
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
66,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
5,2
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
700 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.265 US$
1.015 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.202 US$
3.552 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
250 US$
36% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Monrovia, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMonroviaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân7,50 US$25,00 US$−70%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)—140 US$—
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,00 US$14,00 US$−21%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,00 US$8,00 US$−50%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,00 US$10,00 US$−70%
Cappuccino (loại thường)3,00 US$6,38 US$−53%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,00 US$3,80 US$−47%
Nước suối (chai 0,33 l)2,00 US$2,90 US$−31%
Chợ
Sữa (1 l)2,12 US$1,36 US$+56%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,79 US$4,69 US$−62%
Gạo trắng (1 kg)5,16 US$6,97 US$−26%
Trứng (12 quả)3,60 US$5,73 US$−37%
Phô mai nội địa (1 kg)7,72 US$17,38 US$−56%
Ức gà phi lê (1 kg)11,85 US$15,11 US$−22%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)13,78 US$17,77 US$−22%
Táo (1 kg)1,64 US$6,11 US$−73%
Chuối (1 kg)8,45 US$2,20 US$+284%
Cam (1 kg)10,29 US$5,77 US$+78%
Cà chua (1 kg)11,02 US$6,25 US$+76%
Khoai tây (1 kg)2,20 US$3,47 US$−37%
Hành tây (1 kg)10,66 US$4,17 US$+156%
Xà lách (1 cây)4,67 US$2,72 US$+72%
Nước suối (chai 1,5 l)2,00 US$2,50 US$−20%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)7,00 US$20,00 US$−65%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,50 US$3,21 US$−22%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,50 US$3,96 US$−12%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,00 US$19,00 US$−74%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,00 US$3,00 US$0%
Vé tháng, giá thường20,00 US$140 US$−86%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,00 US$3,00 US$−33%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,86 US$2,18 US$−15%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường25,00 US$42,00 US$−40%
Xăng (1 l)1,24 US$1,10 US$+13%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)20.000 US$35.458 US$−44%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)15.000 US$25.309 US$−41%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)151 US$232 US$−35%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)22,50 US$73,50 US$−69%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)180 US$71,93 US$+150%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)62,50 US$126 US$−50%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)10,00 US$62,38 US$−84%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,00 US$23,00 US$−78%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)100 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)1.000 US$60.589 US$−98%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)25,00 US$72,80 US$−66%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)32,50 US$53,22 US$−39%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung55,00 US$118 US$−53%
1 đôi giày da công sở nam92,50 US$125 US$−26%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm250 US$4.438 US$−94%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm95,00 US$3.033 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm650 US$9.242 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm267 US$5.461 US$−95%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế700 US$5.163 US$−86%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202673,6250 US$700 US$
thg 12 202550,7197 US$700 US$
thg 5 202581,1667 US$733 US$
thg 4 202581,1667 US$733 US$
thg 12 202480,9667 US$733 US$
thg 8 202480,9667 US$733 US$
thg 7 202480,8667 US$733 US$
thg 6 202480,8667 US$667 US$
thg 3 2024—613 US$2.028 US$
thg 1 2024—680 US$1.828 US$
thg 10 2023—680 US$1.828 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Monrovia.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Monrovia. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Monrovia về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
26,5 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
27,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 8
24,9 °C
Lượng mưa một năm
1.719 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
82%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,5 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
5
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
73

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
52
PM2.5
12,1µg/m³, trung bình
Điểm không khí
840-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Monrovia hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Monrovia.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Monrovia, và Liberia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
1.761.032
Mật độĐô thị, Wikidata
9.066 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
20,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,2%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
1,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo86%
  • Hồi giáo20%
  • Không tôn giáo1,4%
  • Tín ngưỡng dân gian0,5%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,22, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức20%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Liberia; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn54Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm46Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa9Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống78Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House65
  • Democracy Index EIU, trên 105,6
  • Tự do báo chí RSF67
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex17
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế11%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Monrovia

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.