Balzers

Liechtenstein

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.526 US$ mỗi tháng ở Balzers, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 58% so với New York. Lương ròng trung bình là 8.636 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp3 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 2 trong số đó có dữ liệu cho Balzers; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%95
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%19
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
100,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
34,6
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
8.636 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.526 US$
1.548 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
8.275 US$
5.417 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
978 US$
11% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
6,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Balzers, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngBalzersNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân30,20 US$25,00 US$+21%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)121 US$140 US$−14%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)21,74 US$14,00 US$+55%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)7,25 US$8,00 US$−9%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,25 US$10,00 US$−28%
Cappuccino (loại thường)5,44 US$6,38 US$−15%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)6,04 US$3,80 US$+59%
Nước suối (chai 0,33 l)5,44 US$2,90 US$+88%
Chợ
Sữa (1 l)2,66 US$1,36 US$+96%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,02 US$4,69 US$−36%
Gạo trắng (1 kg)2,78 US$6,97 US$−60%
Trứng (12 quả)11,89 US$5,73 US$+108%
Phô mai nội địa (1 kg)25,37 US$17,38 US$+46%
Ức gà phi lê (1 kg)23,55 US$15,11 US$+56%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)49,89 US$17,77 US$+181%
Táo (1 kg)3,38 US$6,11 US$−45%
Chuối (1 kg)3,74 US$2,20 US$+70%
Cam (1 kg)3,99 US$5,77 US$−31%
Cà chua (1 kg)2,54 US$6,25 US$−59%
Khoai tây (1 kg)2,42 US$3,47 US$−30%
Hành tây (1 kg)2,09 US$4,17 US$−50%
Xà lách (1 cây)2,11 US$2,72 US$−22%
Nước suối (chai 1,5 l)1,62 US$2,50 US$−35%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)13,77 US$20,00 US$−31%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,98 US$3,21 US$−38%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,75 US$3,96 US$−56%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)12,08 US$19,00 US$−36%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,44 US$3,00 US$+15%
Vé tháng, giá thường82,14 US$140 US$−41%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,75 US$3,00 US$−42%
Taxi, 1 km, biểu giá thường6,04 US$2,18 US$+177%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường8,47 US$42,00 US$−80%
Xăng (1 l)2,20 US$1,10 US$+100%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)34.370 US$35.458 US$−3%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)32.625 US$25.309 US$+29%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)214 US$232 US$−7%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)39,26 US$73,50 US$−47%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)72,07 US$71,93 US$0%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)91,67 US$126 US$−27%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)24,16 US$62,38 US$−61%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế24,16 US$23,00 US$+5%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)302 US$3.366 US$−91%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.745 US$60.589 US$−86%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)127 US$72,80 US$+74%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)51,34 US$53,22 US$−4%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung173 US$118 US$+47%
1 đôi giày da công sở nam221 US$125 US$+77%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm978 US$4.438 US$−78%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.288 US$3.033 US$−58%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.859 US$9.242 US$−69%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm2.335 US$5.461 US$−57%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm16.508 US$18.759 US$−12%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm5.134 US$6.523 US$−21%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế8.636 US$5.163 US$+67%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)7,55%6,49%+1,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202689,0978 US$8.636 US$
thg 12 202593,51.014 US$9.065 US$
thg 5 202588,1974 US$8.280 US$
thg 3 2025—612 US$2.605 US$
thg 1 2025——2.592 US$
thg 12 2024——2.602 US$
thg 3 2024——2.663 US$
thg 2 2024——2.724 US$
thg 1 2024——2.795 US$
thg 12 2023———
thg 11 2023———
thg 10 2023———

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Balzers.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Balzers. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Balzers về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Balzers.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Balzers.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Balzers hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

16.508 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 5.134 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
6,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
60,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
1,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
7,55%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
12,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Balzers, và Liechtenstein chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
44,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
21%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
69%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo92%
  • Hồi giáo5,0%
  • Tôn giáo khác4,1%
  • Không tôn giáo2,9%

Chỉ số đa dạng 0,15, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng ĐứcChính thức92%
  • Tiếng Italy1,5%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ1,3%
  • Tiếng Bồ Đào Nha1,1%

Nguồn: CIA World Factbook, 2015

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Liechtenstein.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House90
  • Tự do báo chí RSF83
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex69
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế32%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Balzers

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
3Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.