St Lawrence

Jersey

Dân số
5.561
Tọa độ
49,22° B, 2,14° T
Múi giờ
Europe/Jersey
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 3.221 US$ mỗi tháng ở St Lawrence, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 46% so với New York.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
St Lawrence tại 49,22° B, 2,14° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 1 trong số đó có dữ liệu cho St Lawrence; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%6
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
98,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+30,8%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
47,5
New York = 100
−9,2%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
3.221 US$
1.503 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
9.226 US$
5.262 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.718 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại St Lawrence, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSt LawrenceNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân39,64 US$25,00 US$+59%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)119 US$140 US$−15%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,57 US$14,00 US$−24%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)7,93 US$8,00 US$−1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,28 US$10,00 US$−37%
Cappuccino (loại thường)4,83 US$6,38 US$−24%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,29 US$3,80 US$−13%
Nước suối (chai 0,33 l)2,48 US$2,90 US$−14%
Chợ
Sữa (1 l)2,25 US$1,36 US$+65%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,75 US$4,69 US$−41%
Gạo trắng (1 kg)2,58 US$6,97 US$−63%
Trứng (12 quả)5,68 US$5,73 US$−1%
Phô mai nội địa (1 kg)7,20 US$17,38 US$−59%
Ức gà phi lê (1 kg)11,89 US$15,11 US$−21%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)18,28 US$17,77 US$+3%
Táo (1 kg)4,20 US$6,11 US$−31%
Chuối (1 kg)3,47 US$2,20 US$+58%
Cam (1 kg)4,12 US$5,77 US$−29%
Cà chua (1 kg)4,46 US$6,25 US$−29%
Khoai tây (1 kg)3,19 US$3,47 US$−8%
Hành tây (1 kg)3,09 US$4,17 US$−26%
Xà lách (1 cây)1,84 US$2,72 US$−32%
Nước suối (chai 1,5 l)2,48 US$2,50 US$−1%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)10,57 US$20,00 US$−47%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,63 US$3,21 US$+44%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)7,71 US$3,96 US$+95%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)19,82 US$19,00 US$+4%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,22 US$3,00 US$+74%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,46 US$2,18 US$+13%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường52,86 US$42,00 US$+26%
Xăng (1 l)2,06 US$1,10 US$+87%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)26.430 US$35.458 US$−25%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)36.341 US$25.309 US$+44%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)318 US$232 US$+37%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)34,36 US$73,50 US$−53%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)72,68 US$71,93 US$+1%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)92,50 US$126 US$−27%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế19,82 US$23,00 US$−14%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)826 US$3.366 US$−75%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)11.893 US$60.589 US$−80%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)104 US$72,80 US$+42%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)72,68 US$53,22 US$+37%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung119 US$118 US$+1%
1 đôi giày da công sở nam207 US$125 US$+66%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.718 US$4.438 US$−61%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.454 US$3.033 US$−52%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm3.964 US$9.242 US$−57%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm3.304 US$5.461 US$−40%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,08%6,49%−2,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.718 US$—
thg 1 2026—1.795 US$—
thg 12 202596,41.852 US$—
thg 11 202561,51.838 US$—
thg 10 202562,91.881 US$—
thg 9 202563,21.893 US$—
thg 8 202563,21.890 US$—
thg 7 202562,91.881 US$—
thg 5 202562,21.862 US$—
thg 4 202562,61.875 US$—
thg 3 202560,71.814 US$—
thg 2 202559,11.762 US$—
thg 1 202558,31.739 US$—
thg 12 202459,01.757 US$—
thg 11 202459,81.783 US$—
thg 10 202460,81.813 US$—
thg 9 202462,31.856 US$—
thg 8 202460,31.798 US$—
thg 7 202459,41.771 US$—
thg 6 202459,71.781 US$—
thg 4 202459,81.767 US$—
thg 3 202460,01.773 US$—
thg 2 202460,11.774 US$—
thg 1 202460,41.784 US$—
thg 12 202360,21.777 US$—
thg 11 202357,51.700 US$—
thg 10 202357,81.708 US$—

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho St Lawrence.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho St Lawrence. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng St Lawrence về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho St Lawrence.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho St Lawrence.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho St Lawrence hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho St Lawrence.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở St Lawrence, và Jersey chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
5.561
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
18%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo85%
  • Không tôn giáo14%
  • Tôn giáo khác0,3%
  • Hồi giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,25, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: CIA World Factbook, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Bồ Đào Nha4,6%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2001

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Jersey.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Jersey.

Các thành phố giống St Lawrence

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.