St. John

Jersey

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 3.414 US$ mỗi tháng ở St. John, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 43% so với New York.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 1 trong số đó có dữ liệu cho St. John; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%4
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
100,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+5,8%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
3.414 US$
1.534 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
9.048 US$
5.367 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại St. John, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSt. JohnNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân40,55 US$25,00 US$+62%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)122 US$140 US$−13%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,82 US$14,00 US$−23%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,11 US$8,00 US$+1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,42 US$10,00 US$−36%
Cappuccino (loại thường)4,94 US$6,38 US$−23%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,36 US$3,80 US$−12%
Nước suối (chai 0,33 l)2,53 US$2,90 US$−13%
Chợ
Sữa (1 l)2,28 US$1,36 US$+67%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,81 US$4,69 US$−40%
Gạo trắng (1 kg)3,79 US$6,97 US$−46%
Trứng (12 quả)6,41 US$5,73 US$+12%
Phô mai nội địa (1 kg)7,37 US$17,38 US$−58%
Ức gà phi lê (1 kg)12,17 US$15,11 US$−19%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)18,70 US$17,77 US$+5%
Táo (1 kg)4,30 US$6,11 US$−30%
Chuối (1 kg)3,55 US$2,20 US$+61%
Cam (1 kg)4,22 US$5,77 US$−27%
Cà chua (1 kg)4,56 US$6,25 US$−27%
Khoai tây (1 kg)3,26 US$3,47 US$−6%
Hành tây (1 kg)3,16 US$4,17 US$−24%
Xà lách (1 cây)1,88 US$2,72 US$−31%
Nước suối (chai 1,5 l)2,53 US$2,50 US$+1%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)10,82 US$20,00 US$−46%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,73 US$3,21 US$+47%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)7,89 US$3,96 US$+99%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)20,27 US$19,00 US$+7%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,34 US$3,00 US$+78%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,52 US$2,18 US$+16%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường54,06 US$42,00 US$+29%
Xăng (1 l)2,09 US$1,10 US$+90%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)27.028 US$35.458 US$−24%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)37.163 US$25.309 US$+47%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)318 US$232 US$+37%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)46,22 US$73,50 US$−37%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)74,32 US$71,93 US$+3%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế20,27 US$23,00 US$−12%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)2.297 US$3.366 US$−32%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)12.163 US$60.589 US$−80%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)106 US$72,80 US$+45%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)74,32 US$53,22 US$+40%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung122 US$118 US$+4%
1 đôi giày da công sở nam212 US$125 US$+70%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,08%6,49%−2,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026106,4——
thg 4 2026105,8——
thg 3 2026104,9——
thg 2 2026106,6——
thg 1 2026———
thg 12 202596,1——
thg 11 202594,1——
thg 10 202588,7——
thg 9 202590,1——
thg 8 202589,9——
thg 7 202589,0——
thg 5 202589,0——
thg 4 202590,9——
thg 3 202588,1——
thg 2 202579,81.487 US$—
thg 1 202575,51.491 US$—
thg 12 202476,31.506 US$—
thg 11 202477,41.528 US$—
thg 10 202478,71.554 US$—
thg 9 202476,41.591 US$—
thg 8 202466,61.542 US$—
thg 7 202464,21.518 US$—
thg 6 202464,61.527 US$—
thg 5 202461,31.504 US$—
thg 4 202461,51.515 US$—
thg 3 2024—1.527 US$—
thg 2 2024—1.520 US$—
thg 1 2024—1.529 US$—

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho St. John.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho St. John. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng St. John về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho St. John.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho St. John.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho St. John hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho St. John.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở St. John, và Jersey chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
18%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo85%
  • Không tôn giáo14%
  • Tôn giáo khác0,3%
  • Hồi giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,25, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: CIA World Factbook, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Bồ Đào Nha4,6%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2001

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Jersey.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Jersey.

Các thành phố giống St. John

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
80%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.