Bata

Guinea Xích Đạo

Dân số
173.000
Tọa độ
1,86° B, 9,77° Đ
Múi giờ
Africa/Malabo
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.434 US$ mỗi tháng ở Bata, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 76% so với New York. Lương ròng trung bình là 795 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Bata tại 1,86° B, 9,77° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Bata; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%41
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%65
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%56
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
69,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−61,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
7,0
New York = 100
−1,2%trong 12 tháng
Sức mua
63,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
795 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.434 US$
1.036 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.778 US$
3.203 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
398 US$
50% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Bata, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngBataNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân19,44 US$25,00 US$−22%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)44,19 US$140 US$−68%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)—14,00 US$—
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,54 US$8,00 US$−56%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,42 US$10,00 US$−56%
Cappuccino (loại thường)2,65 US$6,37 US$−58%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,41 US$3,80 US$−63%
Nước suối (chai 0,33 l)0,88 US$2,89 US$−70%
Chợ
Sữa (1 l)1,77 US$1,36 US$+30%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,18 US$4,68 US$−32%
Gạo trắng (1 kg)1,59 US$6,97 US$−77%
Trứng (12 quả)2,12 US$5,73 US$−63%
Phô mai nội địa (1 kg)10,61 US$17,38 US$−39%
Ức gà phi lê (1 kg)8,84 US$15,11 US$−41%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)10,61 US$17,77 US$−40%
Táo (1 kg)10,61 US$6,11 US$+74%
Chuối (1 kg)1,77 US$2,20 US$−20%
Cam (1 kg)8,84 US$5,77 US$+53%
Cà chua (1 kg)3,54 US$6,25 US$−43%
Khoai tây (1 kg)2,65 US$3,47 US$−24%
Hành tây (1 kg)2,65 US$4,17 US$−36%
Xà lách (1 cây)0,88 US$2,72 US$−68%
Nước suối (chai 1,5 l)1,33 US$2,50 US$−47%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,19 US$20,00 US$−69%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,54 US$3,21 US$+10%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,30 US$19,00 US$−72%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,88 US$3,00 US$−71%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,88 US$2,18 US$−60%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,10 US$1,10 US$0%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)—73,50 US$—
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)53,03 US$71,93 US$−26%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)70,71 US$126 US$−44%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)79,55 US$72,80 US$+9%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)70,71 US$53,22 US$+33%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung150 US$118 US$+28%
1 đôi giày da công sở nam141 US$125 US$+13%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm398 US$4.417 US$−91%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm221 US$3.033 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm575 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm354 US$5.461 US$−94%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế795 US$5.178 US$−85%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)—6,49%—

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—396 US$791 US$
thg 8 2026—397 US$794 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—402 US$804 US$
thg 4 2026—402 US$803 US$
thg 3 2026—396 US$791 US$
thg 2 2026—405 US$809 US$
thg 1 2026—404 US$808 US$
thg 12 2025—402 US$804 US$
thg 11 2025—397 US$793 US$
thg 10 2025—399 US$798 US$
thg 9 2025—402 US$805 US$
thg 8 2025—401 US$802 US$
thg 7 2025—392 US$785 US$
thg 5 2025—384 US$767 US$
thg 4 2025—390 US$780 US$
thg 3 2025—372 US$743 US$
thg 2 2025—356 US$713 US$
thg 1 2025—356 US$713 US$
thg 12 2024—357 US$714 US$
thg 11 2024—363 US$726 US$
thg 10 2024—372 US$744 US$
thg 9 2024—381 US$762 US$
thg 8 2024—371 US$743 US$
thg 6 2024—371 US$742 US$
thg 1 2024—379 US$758 US$
thg 12 2023—373 US$747 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Bata.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Bata. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Bata về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
24,9 °C
Tháng nóng nhấtTháng 4
25,8 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 8
23,7 °C
Lượng mưa một năm
2.412 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
90%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,3 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
0
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
65

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
36
PM2.5
5,9µg/m³, trung bình
Điểm không khí
920-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Bata hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Bata.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Bata, và Guinea Xích Đạo chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
290.000
Mật độĐô thị, Wikidata
116 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
5 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
22,3 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
5,0%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
13%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo89%
  • Hồi giáo10%
  • Không tôn giáo5,0%
  • Tín ngưỡng dân gian1,7%
  • Tôn giáo khác0,5%

Chỉ số đa dạng 0,20, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức68%
  • Tiếng Bồ Đào NhaChính thức
  • Tiếng PhápChính thức

Nguồn: CIA World Factbook, 1994

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Guinea Xích Đạo.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House5
  • Democracy Index EIU, trên 101,9
  • Tự do báo chí RSF49
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex39
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế31%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Bata

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20265 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
71%6 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.