Mức độ đáng sống
Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 0 trong số đó có dữ liệu cho Castel; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.
- Sức mua25%Thiếu dữ liệu
- An toàn20%Thiếu dữ liệu
- Y tế15%Thiếu dữ liệu
- Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
- Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
- Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
- Chi phí10%Thiếu dữ liệu
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Chi phí
Đô la Mỹ mỗi tháng, so với New York.
Chưa có ai báo cáo giá cả cho Castel trong mười hai tháng qua, nên chưa có chi phí để hiển thị. Xem các thành phố của Guernsey đã có dữ liệu này.
Giá cả
55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.
Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).
| Mặt hàng | Castel | New York | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhà hàng | |||
| Bữa ăn, nhà hàng bình dân | 40,16 US$ | 25,00 US$ | +61% |
| Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món) | 80,33 US$ | 140 US$ | −43% |
| Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | — | 14,00 US$ | — |
| Bia nội địa (0,5 l, bia hơi) | 4,35 US$ | 8,00 US$ | −46% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng) | 6,69 US$ | 10,00 US$ | −33% |
| Cappuccino (loại thường) | 5,02 US$ | 6,37 US$ | −21% |
| Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l) | 3,35 US$ | 3,80 US$ | −12% |
| Nước suối (chai 0,33 l) | 4,02 US$ | 2,89 US$ | +39% |
| Chợ | |||
| Sữa (1 l) | 2,01 US$ | 1,36 US$ | +48% |
| Bánh mì trắng tươi (500g) | — | 4,68 US$ | — |
| Gạo trắng (1 kg) | — | 6,97 US$ | — |
| Trứng (12 quả) | — | 5,73 US$ | — |
| Phô mai nội địa (1 kg) | — | 17,38 US$ | — |
| Ức gà phi lê (1 kg) | — | 15,11 US$ | — |
| Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương) | — | 17,77 US$ | — |
| Táo (1 kg) | — | 6,11 US$ | — |
| Chuối (1 kg) | — | 2,20 US$ | — |
| Cam (1 kg) | — | 5,77 US$ | — |
| Cà chua (1 kg) | — | 6,25 US$ | — |
| Khoai tây (1 kg) | — | 3,47 US$ | — |
| Hành tây (1 kg) | — | 4,17 US$ | — |
| Xà lách (1 cây) | — | 2,72 US$ | — |
| Nước suối (chai 1,5 l) | — | 2,50 US$ | — |
| Rượu vang, tầm trung (1 chai) | — | 20,00 US$ | — |
| Bia nội địa (chai 0,5 l) | — | 3,21 US$ | — |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l) | — | 3,96 US$ | — |
| Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | — | 19,00 US$ | — |
| Giao thông | |||
| Vé một lượt, phương tiện công cộng | — | 3,00 US$ | — |
| Vé tháng, giá thường | — | 140 US$ | — |
| Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường | — | 3,00 US$ | — |
| Taxi, 1 km, biểu giá thường | — | 2,18 US$ | — |
| Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường | — | 42,00 US$ | — |
| Xăng (1 l) | 2,25 US$ | 1,10 US$ | +105% |
| Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương) | — | 35.458 US$ | — |
| Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương) | — | 25.309 US$ | — |
| Tiện ích, mỗi tháng | |||
| Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | — | — | — |
| Gói cước di động (gọi + 10GB data) | 26,78 US$ | 73,50 US$ | −64% |
| Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL) | 66,94 US$ | 71,93 US$ | −7% |
| Thể thao và giải trí | |||
| Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn) | — | 126 US$ | — |
| Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | — | 62,38 US$ | — |
| Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế | — | 23,00 US$ | — |
| Chăm sóc trẻ em | |||
| Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ) | — | 3.366 US$ | — |
| Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ) | — | 60.589 US$ | — |
| Quần áo và giày dép | |||
| 1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự) | — | 72,80 US$ | — |
| 1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M) | — | 53,22 US$ | — |
| 1 đôi giày chạy Nike, tầm trung | — | 118 US$ | — |
| 1 đôi giày da công sở nam | — | 125 US$ | — |
| Tiền thuê nhà, mỗi tháng | |||
| Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm | 2.008 US$ | 4.417 US$ | −55% |
| Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 1.874 US$ | 3.033 US$ | −38% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm | 4.016 US$ | 9.242 US$ | −57% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 3.749 US$ | 5.461 US$ | −31% |
| Mua căn hộ | |||
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm | — | 18.759 US$ | — |
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm | — | 6.523 US$ | — |
| Lương và tài chính | |||
| Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế | — | 5.178 US$ | — |
| Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%) | — | 6,49% | — |
Ba năm biến động giá
Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.
Hiện các giá trị theo tháng
| Tháng | Chỉ số giỏ hàng cơ bản | Tiền thuê, 1 phòng ngủ | Lương ròng |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | — | 1.982 US$ | — |
| thg 3 2026 | — | 1.990 US$ | — |
| thg 1 2026 | — | — | — |
| thg 12 2025 | — | — | — |
| thg 5 2025 | — | 1.662 US$ | — |
| thg 12 2024 | — | 1.569 US$ | — |
| thg 11 2024 | — | 1.592 US$ | — |
| thg 10 2024 | — | 1.619 US$ | — |
| thg 9 2024 | 56,4 | 1.561 US$ | 2.775 US$ |
| thg 2 2024 | 54,5 | 1.394 US$ | 2.678 US$ |
| thg 1 2024 | 54,8 | 1.401 US$ | 2.693 US$ |
| thg 12 2023 | 54,6 | 1.396 US$ | 2.683 US$ |
| thg 11 2023 | 52,2 | 1.335 US$ | 2.566 US$ |
| thg 10 2023 | 52,4 | 1.342 US$ | 2.578 US$ |
An toàn
Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.
Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Castel.
Chất lượng cuộc sống
Các chỉ số do Numbeo công bố cho Castel. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.
Numbeo chưa xếp hạng Castel về chất lượng cuộc sống.
Khí hậu
Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.
Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Castel.
- Trung bình năm
- —
- Tháng nóng nhất
- —
- Tháng lạnh nhất
- —
- Lượng mưa một năm
- —
- Độ ẩmTương đối, trung bình năm
- —
- NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
- —
- Ngày quang mâyMột năm
- —
- Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
- —
Không khí, internet và nhà ở
30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.
Khí
Không có số liệu chất lượng không khí cho Castel.
Internet
Không có số liệu đo tốc độ internet cho Castel hoặc quốc gia của nó.
Nhà ở
Chưa có khảo sát bất động sản cho Castel.
Dân cư & xã hội
Ai sống ở Castel, và Guernsey chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.
- Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
- 45,1 tuổi
- Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
- 22%
Tôn giáo
Toàn quốcChưa có số liệu về tôn giáo tại Guernsey.
Ngôn ngữ
Toàn quốc- Tiếng Anh
- Tiếng Pháp
Nguồn: CIA World Factbook
Cách xã hội vận hành
Toàn quốcSáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.
Không có điểm Hofstede cho Guernsey.
Tự do
Toàn quốcChưa có điểm tự do cho Guernsey.
Các thành phố giống Castel
Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.
Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.
Về các con số này
Các con số trên trang này dựa trên gì.
- Độ tin cậy
- Độ tin cậy thấp
- Người đóng góp
- 2Khảo sát giá của Numbeo
- Giá mới nhất
- thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
- Số tháng có giá
- 4/1212 tháng gần nhất
- Mặt hàng đã định giá
- 27%28 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
- Vị trí
- Chưa khớp với tọa độ
- Chỉ số được xây dựng lại
- 25 thg 9, 2026