Grenada

Grenada

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.541 US$ mỗi tháng ở Grenada, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 74% so với New York. Lương ròng trung bình là 452 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp7 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 2 trong số đó có dữ liệu cho Grenada; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

—chưa đủ dữ liệu
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%24
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%53
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.587

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
56,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
15,2
New York = 100
Sức mua
33,5
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
452 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.541 US$
852 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.476 US$
2.270 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
689 US$
153% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Grenada, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngGrenadaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân12,03 US$25,00 US$−52%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)44,40 US$140 US$−68%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,33 US$14,00 US$−41%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,85 US$8,00 US$−77%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,70 US$10,00 US$−63%
Cappuccino (loại thường)2,79 US$6,37 US$−56%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,07 US$3,80 US$−46%
Nước suối (chai 0,33 l)1,51 US$2,89 US$−48%
Chợ
Sữa (1 l)4,35 US$1,36 US$+220%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,88 US$4,68 US$−60%
Gạo trắng (1 kg)1,95 US$6,97 US$−72%
Trứng (12 quả)4,12 US$5,73 US$−28%
Phô mai nội địa (1 kg)—17,38 US$—
Ức gà phi lê (1 kg)—15,11 US$—
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)19,53 US$17,77 US$+10%
Táo (1 kg)—6,11 US$—
Chuối (1 kg)—2,20 US$—
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)8,14 US$3,47 US$+135%
Hành tây (1 kg)—4,17 US$—
Xà lách (1 cây)1,85 US$2,72 US$−32%
Nước suối (chai 1,5 l)3,70 US$2,50 US$+48%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,10 US$20,00 US$−45%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,48 US$3,21 US$−54%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,96 US$3,96 US$−25%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,55 US$19,00 US$−71%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,57 US$3,00 US$−48%
Vé tháng, giá thường48,25 US$140 US$−66%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,57 US$3,00 US$+119%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường9,25 US$42,00 US$−78%
Xăng (1 l)1,40 US$1,10 US$+27%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)16.651 US$25.309 US$−34%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)44,40 US$73,50 US$−40%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)48,10 US$71,93 US$−33%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,47 US$126 US$−73%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)17,23 US$62,38 US$−72%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,19 US$23,00 US$−60%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)—72,80 US$—
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)—53,22 US$—
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung—118 US$—
1 đôi giày da công sở nam—125 US$—
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm689 US$4.417 US$−84%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm559 US$3.033 US$−82%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.206 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm919 US$5.461 US$−83%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế452 US$5.178 US$−91%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)8,00%6,49%+1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—685 US$450 US$
thg 8 2026—692 US$879 US$
thg 6 2026———
thg 5 202665,7704 US$891 US$
thg 12 2025—617 US$892 US$
thg 11 2025—608 US$876 US$
thg 8 2025—604 US$871 US$
thg 5 2025—595 US$855 US$
thg 3 2025—520 US$832 US$
thg 2 2025—508 US$802 US$
thg 12 2024—520 US$808 US$
thg 10 2024—550 US$1.351 US$
thg 7 2024—546 US$1.638 US$
thg 4 202450,7597 US$1.466 US$
thg 3 202450,8599 US$1.470 US$
thg 2 202442,0541 US$1.458 US$
thg 1 202442,8553 US$1.489 US$
thg 12 202342,5548 US$1.475 US$
thg 11 202341,1530 US$1.427 US$
thg 10 202342,3529 US$1.424 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Grenada.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Grenada. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Grenada về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Grenada.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Grenada.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Grenada hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Grenada.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Grenada, và Grenada chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
35,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
13%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
6,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo97%
  • Tín ngưỡng dân gian1,3%
  • Không tôn giáo1,0%
  • Ấn Độ giáo0,7%
  • Hồi giáo0,3%
  • Tôn giáo khác0,2%

Chỉ số đa dạng 0,07, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng Pháp

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Grenada.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Tự do báo chí RSF58
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex25
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế31%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Grenada

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Chưa tìm thấy thành phố nào tương đương.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
67%14 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.