Plasencia

Tây Ban Nha

Dân số
40.000
Tọa độ
40,03° B, 6,09° T
Múi giờ
Europe/Madrid
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.631 US$ mỗi tháng ở Plasencia, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 72% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.381 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Plasencia tại 40,03° B, 6,09° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Plasencia; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%55
  • An toànquốc gia20%56
  • Y tếquốc gia15%63
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%59
  • Kết nối mạngquốc gia10%62
  • Chi phí10%49
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
48,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−1,9%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
96,8
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.381 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.631 US$
733 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.889 US$
2.478 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Plasencia, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPlasenciaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,92 US$25,00 US$−44%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)69,61 US$140 US$−50%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,29 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,10 US$8,00 US$−61%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,48 US$10,00 US$−65%
Cappuccino (loại thường)1,96 US$6,37 US$−69%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,17 US$3,80 US$−43%
Nước suối (chai 0,33 l)1,63 US$2,89 US$−44%
Chợ
Sữa (1 l)1,17 US$1,36 US$−14%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,69 US$4,68 US$−64%
Gạo trắng (1 kg)1,60 US$6,97 US$−77%
Trứng (12 quả)3,41 US$5,73 US$−41%
Phô mai nội địa (1 kg)14,00 US$17,38 US$−19%
Ức gà phi lê (1 kg)8,63 US$15,11 US$−43%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,61 US$17,77 US$−7%
Táo (1 kg)2,47 US$6,11 US$−60%
Chuối (1 kg)2,10 US$2,20 US$−5%
Cam (1 kg)1,89 US$5,77 US$−67%
Cà chua (1 kg)2,62 US$6,25 US$−58%
Khoai tây (1 kg)1,89 US$3,47 US$−46%
Hành tây (1 kg)2,14 US$4,17 US$−49%
Xà lách (1 cây)1,53 US$2,72 US$−44%
Nước suối (chai 1,5 l)0,78 US$2,50 US$−69%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,04 US$20,00 US$−70%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,20 US$3,21 US$−63%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,00 US$3,96 US$−50%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,76 US$19,00 US$−64%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,76 US$3,00 US$−41%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,11 US$2,18 US$−49%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường15,32 US$42,00 US$−64%
Xăng (1 l)1,74 US$1,10 US$+58%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.546 US$35.458 US$+3%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)30.100 US$25.309 US$+19%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)16,76 US$73,50 US$−77%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)33,95 US$71,93 US$−53%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,13 US$23,00 US$−65%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)571 US$3.366 US$−83%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)8.288 US$60.589 US$−86%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)92,39 US$72,80 US$+27%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)40,79 US$53,22 US$−23%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung98,74 US$118 US$−16%
1 đôi giày da công sở nam118 US$125 US$−6%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.381 US$5.178 US$−73%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,34%6,49%−3,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026——1.380 US$
thg 8 2026——1.376 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026——1.365 US$
thg 4 2026——1.360 US$
thg 3 2026——1.342 US$
thg 2 2026——1.373 US$
thg 1 2026——1.360 US$
thg 12 2025——1.363 US$
thg 11 2025——1.342 US$
thg 10 2025——1.358 US$
thg 9 2025——1.365 US$
thg 8 2025——1.355 US$
thg 7 2025——1.366 US$
thg 5 2025——1.301 US$
thg 4 2025——1.323 US$
thg 3 2025——1.260 US$
thg 2 2025——1.209 US$
thg 1 2025——1.209 US$
thg 12 2024——1.210 US$
thg 10 2024——1.262 US$
thg 9 2024——1.293 US$
thg 8 2024——1.259 US$
thg 7 2024——1.247 US$
thg 6 2024——1.259 US$
thg 5 2024——1.245 US$
thg 4 2024——1.256 US$
thg 3 2024——1.262 US$
thg 2 2024——1.259 US$
thg 1 2024——1.286 US$
thg 12 2023—355 US$1.399 US$
thg 11 2023—318 US$1.232 US$
thg 10 2023—317 US$1.231 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Tây Ban Nha

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Plasencia.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Plasencia. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Plasencia về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Plasencia.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Plasencia.

Internet

Trung vị Tây Ban Nha; thành phố chưa có trong danh sách
263Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
208Mbps, cố định
Độ trễ
12ms, cố định
Tải xuống di động
84Mbps
Độ trễ di động
34ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Plasencia.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Plasencia, và Tây Ban Nha chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
40.132
Mật độĐô thị, Wikidata
184 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
415 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
47,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
21%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
19%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo52%
  • Không tôn giáo44%
  • Hồi giáo2,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,0%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức74%
  • Tiếng GalicianChính thức7,0%
  • Tiếng BasqueChính thức2,0%
  • Tiếng CatalanChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 540).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn51Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng43Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm42Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa48Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống44Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House91
  • Democracy Index EIU, trên 108,1
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex83
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế44%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Plasencia

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
80%5 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.