Lloret de Mar

Tây Ban Nha

Dân số
37.000
Tọa độ
41,70° B, 2,85° Đ
Múi giờ
Europe/Madrid
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.557 US$ mỗi tháng ở Lloret de Mar, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 74% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.406 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình15 người đóng góp
Lloret de Mar tại 41,70° B, 2,85° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Lloret de Mar; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

58trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%58
  • An toànquốc gia20%56
  • Y tếquốc gia15%63
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%59
  • Kết nối mạngquốc gia10%62
  • Chi phí10%52
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Tây Ban Nha
#86
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.612

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
47,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
20,4
New York = 100
Sức mua
103,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.406 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.557 US$
715 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.983 US$
2.185 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
842 US$
60% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Lloret de Mar, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngLloret de MarNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,78 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)57,40 US$140 US$−59%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,46 US$14,00 US$−47%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,44 US$8,00 US$−57%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,30 US$10,00 US$−67%
Cappuccino (loại thường)1,81 US$6,37 US$−72%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,53 US$3,80 US$−33%
Nước suối (chai 0,33 l)2,08 US$2,89 US$−28%
Chợ
Sữa (1 l)1,26 US$1,36 US$−7%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,99 US$4,68 US$−57%
Gạo trắng (1 kg)1,47 US$6,97 US$−79%
Trứng (12 quả)3,21 US$5,73 US$−44%
Phô mai nội địa (1 kg)11,48 US$17,38 US$−34%
Ức gà phi lê (1 kg)8,04 US$15,11 US$−47%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,92 US$17,77 US$−16%
Táo (1 kg)2,87 US$6,11 US$−53%
Chuối (1 kg)1,87 US$2,20 US$−15%
Cam (1 kg)2,93 US$5,77 US$−49%
Cà chua (1 kg)2,69 US$6,25 US$−57%
Khoai tây (1 kg)1,21 US$3,47 US$−65%
Hành tây (1 kg)2,01 US$4,17 US$−52%
Xà lách (1 cây)1,51 US$2,72 US$−44%
Nước suối (chai 1,5 l)0,63 US$2,50 US$−75%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)5,17 US$20,00 US$−74%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,15 US$3,21 US$−64%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,54 US$3,96 US$−61%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,71 US$19,00 US$−70%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,02 US$3,00 US$+34%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,54 US$2,18 US$−29%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường22,38 US$42,00 US$−47%
Xăng (1 l)1,73 US$1,10 US$+57%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)28.699 US$35.458 US$−19%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)30.421 US$25.309 US$+20%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)15,69 US$73,50 US$−79%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)31,91 US$71,93 US$−56%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,04 US$23,00 US$−65%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)325 US$3.366 US$−90%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)107 US$72,80 US$+47%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)34,44 US$53,22 US$−35%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung82,65 US$118 US$−30%
1 đôi giày da công sở nam91,84 US$125 US$−26%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm842 US$4.417 US$−81%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm651 US$3.033 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.798 US$9.242 US$−81%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.224 US$5.461 US$−78%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.296 US$6.523 US$−65%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.406 US$5.178 US$−73%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,02%6,49%−3,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—834 US$1.394 US$
thg 4 202644,6859 US$1.435 US$
thg 12 202542,2851 US$1.421 US$
thg 11 2025——1.421 US$
thg 7 202541,4839 US$1.401 US$
thg 5 202552,3820 US$1.370 US$
thg 4 202553,3834 US$1.393 US$
thg 3 202551,1795 US$1.327 US$
thg 2 202550,3762 US$1.273 US$
thg 1 202550,1762 US$1.273 US$
thg 12 202441,6763 US$1.274 US$
thg 11 202441,8776 US$1.296 US$
thg 10 202442,9796 US$1.329 US$
thg 9 202443,9815 US$1.361 US$
thg 8 202443,0770 US$1.347 US$
thg 7 202441,8751 US$1.314 US$
thg 6 202442,2757 US$1.325 US$
thg 5 202441,8750 US$1.312 US$
thg 4 202442,1756 US$1.323 US$
thg 3 202442,3760 US$1.329 US$
thg 2 202442,2758 US$1.326 US$
thg 1 202443,1774 US$1.354 US$
thg 12 202355,6710 US$1.338 US$
thg 11 202353,9689 US$1.298 US$
thg 10 202353,8688 US$1.296 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Tây Ban Nha

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Lloret de Mar.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Lloret de Mar. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Lloret de Mar về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Lloret de Mar.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Lloret de Mar.

Internet

Trung vị Tây Ban Nha; thành phố chưa có trong danh sách
263Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
208Mbps, cố định
Độ trễ
12ms, cố định
Tải xuống di động
84Mbps
Độ trễ di động
34ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Lloret de Mar.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Lloret de Mar, và Tây Ban Nha chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
43.000
Mật độĐô thị, Wikidata
883 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
5 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
47,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
21%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
19%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo52%
  • Không tôn giáo44%
  • Hồi giáo2,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,0%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức74%
  • Tiếng GalicianChính thức7,0%
  • Tiếng BasqueChính thức2,0%
  • Tiếng CatalanChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 540).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn51Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng43Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm42Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa48Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống44Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House91
  • Democracy Index EIU, trên 108,1
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex83
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế44%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Lloret de Mar

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
15Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.