Córdoba

Tây Ban Nha

Dân số
326.000
Tọa độ
37,89° B, 4,77° T
Múi giờ
Europe/Madrid
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.518 US$ mỗi tháng ở Córdoba, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 74% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.886 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Córdoba tại 37,89° B, 4,77° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

69trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%69
  • An toànquốc gia20%56
  • Y tếquốc gia15%63
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%96
  • Kết nối mạngquốc gia10%62
  • Chi phí10%53
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Tây Ban Nha
#9
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.558

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
50,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
16,4
New York = 100
Sức mua
142,1
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.886 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.518 US$
757 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.485 US$
2.294 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
761 US$
40% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
6,6
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Córdoba, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngCórdobaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,78 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)57,40 US$140 US$−59%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,04 US$14,00 US$−43%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,87 US$8,00 US$−64%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,10 US$10,00 US$−69%
Cappuccino (loại thường)2,47 US$6,37 US$−61%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,38 US$3,80 US$−37%
Nước suối (chai 0,33 l)1,61 US$2,89 US$−44%
Chợ
Sữa (1 l)1,08 US$1,36 US$−21%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,58 US$4,68 US$−66%
Gạo trắng (1 kg)1,59 US$6,97 US$−77%
Trứng (12 quả)2,54 US$5,73 US$−56%
Phô mai nội địa (1 kg)11,43 US$17,38 US$−34%
Ức gà phi lê (1 kg)8,19 US$15,11 US$−46%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,93 US$17,77 US$−5%
Táo (1 kg)2,64 US$6,11 US$−57%
Chuối (1 kg)1,61 US$2,20 US$−27%
Cam (1 kg)1,69 US$5,77 US$−71%
Cà chua (1 kg)2,23 US$6,25 US$−64%
Khoai tây (1 kg)1,77 US$3,47 US$−49%
Hành tây (1 kg)2,17 US$4,17 US$−48%
Xà lách (1 cây)0,90 US$2,72 US$−67%
Nước suối (chai 1,5 l)0,55 US$2,50 US$−78%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)4,59 US$20,00 US$−77%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,47 US$3,21 US$−54%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,13 US$3,96 US$−46%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)7,23 US$19,00 US$−62%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,49 US$3,00 US$−50%
Vé tháng, giá thường59,89 US$140 US$−57%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,33 US$3,00 US$+11%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,08 US$2,18 US$−5%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường28,57 US$42,00 US$−32%
Xăng (1 l)1,74 US$1,10 US$+58%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)33.721 US$35.458 US$−5%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.540 US$25.309 US$+25%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)20,09 US$73,50 US$−73%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)30,80 US$71,93 US$−57%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)49,36 US$126 US$−61%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)11,77 US$62,38 US$−81%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,18 US$23,00 US$−60%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)325 US$3.366 US$−90%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)6.888 US$60.589 US$−89%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)95,66 US$72,80 US$+31%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)33,00 US$53,22 US$−38%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung83,23 US$118 US$−29%
1 đôi giày da công sở nam121 US$125 US$−3%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm761 US$4.417 US$−83%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm640 US$3.033 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.191 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.033 US$5.461 US$−81%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.755 US$18.759 US$−85%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.200 US$6.523 US$−66%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.886 US$5.178 US$−64%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,18%6,49%−3,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202660,4754 US$1.870 US$
thg 6 2026———
thg 5 202655,3725 US$1.929 US$
thg 4 202654,4759 US$1.895 US$
thg 12 202555,3772 US$1.927 US$
thg 11 202554,3711 US$1.892 US$
thg 10 202555,0722 US$1.921 US$
thg 5 202552,6691 US$1.839 US$
thg 3 202551,6670 US$1.783 US$
thg 12 202449,0642 US$1.711 US$
thg 10 202450,9667 US$1.712 US$
thg 9 202450,2683 US$2.019 US$
thg 7 202449,0673 US$1.809 US$
thg 6 202449,3662 US$1.657 US$
thg 5 202449,2664 US$1.708 US$
thg 2 202447,4649 US$1.452 US$
thg 1 202448,4663 US$1.483 US$
thg 12 202347,6642 US$1.461 US$
thg 11 202346,2624 US$1.418 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Tây Ban Nha

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Córdoba.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Córdoba. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Córdoba về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
16,9 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
28,1 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
7,3 °C
Lượng mưa một năm
482 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
61%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,0 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
98
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
30
PM2.5
4,9µg/m³, trung bình
Điểm không khí
960-100

Internet

Trung vị Tây Ban Nha; thành phố chưa có trong danh sách
263Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
208Mbps, cố định
Độ trễ
12ms, cố định
Tải xuống di động
84Mbps
Độ trễ di động
34ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.755 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.200 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
6,6Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
17,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,18%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
9,7Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Córdoba, và Tây Ban Nha chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
323.262
Mật độĐô thị, Wikidata
258 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
120 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
47,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2023
18%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2023
5,5%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo52%
  • Không tôn giáo44%
  • Hồi giáo2,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,0%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức74%
  • Tiếng GalicianChính thức7,0%
  • Tiếng BasqueChính thức2,0%
  • Tiếng CatalanChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 540).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn51Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng43Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm42Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa48Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống44Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House91
  • Democracy Index EIU, trên 108,1
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex83
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế44%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Córdoba

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.