Moose Jaw

CanadaSK

Dân số
34.000
Tọa độ
50,40° B, 105,53° T
Múi giờ
America/Regina
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.735 US$ mỗi tháng ở Moose Jaw, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 71% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.679 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình15 người đóng góp
Moose Jaw tại 50,40° B, 105,53° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Moose Jaw; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%77
  • An toànquốc gia20%52
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%60
  • Kết nối mạngquốc gia10%61
  • Chi phí10%45
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Canada
#54
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.886

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
61,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
19,7
New York = 100
Sức mua
178,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.679 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.735 US$
940 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.786 US$
3.289 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
795 US$
30% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Moose Jaw, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMoose JawNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,68 US$25,00 US$−29%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)67,17 US$140 US$−52%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,19 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,24 US$8,00 US$−47%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,77 US$10,00 US$−52%
Cappuccino (loại thường)2,65 US$6,38 US$−58%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,02 US$3,80 US$−47%
Nước suối (chai 0,33 l)1,15 US$2,90 US$−60%
Chợ
Sữa (1 l)1,46 US$1,36 US$+7%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,97 US$4,69 US$−58%
Gạo trắng (1 kg)4,85 US$6,97 US$−30%
Trứng (12 quả)3,01 US$5,73 US$−47%
Phô mai nội địa (1 kg)7,79 US$17,38 US$−55%
Ức gà phi lê (1 kg)9,35 US$15,11 US$−38%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,06 US$17,77 US$−10%
Táo (1 kg)2,96 US$6,11 US$−52%
Chuối (1 kg)1,23 US$2,20 US$−44%
Cam (1 kg)2,34 US$5,77 US$−59%
Cà chua (1 kg)2,96 US$6,25 US$−53%
Khoai tây (1 kg)2,80 US$3,47 US$−19%
Hành tây (1 kg)2,10 US$4,17 US$−50%
Xà lách (1 cây)2,78 US$2,72 US$+2%
Nước suối (chai 1,5 l)1,45 US$2,50 US$−42%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)13,79 US$20,00 US$−31%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,79 US$3,21 US$−13%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,40 US$3,96 US$−14%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)12,73 US$19,00 US$−33%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,58 US$3,00 US$−14%
Vé tháng, giá thường56,57 US$140 US$−60%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,24 US$3,00 US$+41%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,78 US$2,18 US$−64%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường14,14 US$42,00 US$−66%
Xăng (1 l)1,08 US$1,10 US$−2%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)27.987 US$35.458 US$−21%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)20.916 US$25.309 US$−17%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)207 US$232 US$−11%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)39,48 US$73,50 US$−46%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)60,54 US$71,93 US$−16%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)45,96 US$126 US$−63%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,25 US$23,00 US$−55%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)504 US$3.366 US$−85%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)14.460 US$60.589 US$−76%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)49,50 US$72,80 US$−32%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)43,46 US$53,22 US$−18%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung84,69 US$118 US$−28%
1 đôi giày da công sở nam107 US$125 US$−15%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm795 US$4.438 US$−82%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm625 US$3.033 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.497 US$9.242 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.320 US$5.461 US$−76%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.679 US$5.163 US$−48%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,72%6,49%−1,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202670,6795 US$2.679 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 12 202561,7811 US$2.471 US$
thg 11 202561,4806 US$2.341 US$
thg 5 202563,6644 US$2.357 US$
thg 4 202564,1651 US$2.380 US$
thg 3 202561,9629 US$2.299 US$
thg 2 202561,4623 US$2.280 US$
thg 1 202561,3622 US$2.274 US$
thg 12 202462,1634 US$2.067 US$
thg 11 202462,8643 US$1.848 US$
thg 10 202463,3647 US$1.858 US$
thg 9 202464,7666 US$1.915 US$
thg 8 202461,5583 US$1.886 US$
thg 7 202461,6584 US$1.889 US$
thg 6 202461,8586 US$1.894 US$
thg 5 202462,5585 US$1.891 US$
thg 4 202462,2—1.896 US$
thg 3 202461,9—1.904 US$
thg 2 202462,7730 US$1.927 US$
thg 1 202462,7739 US$1.950 US$
thg 12 202358,9721 US$1.904 US$
thg 11 202358,8714 US$1.884 US$
thg 10 202359,4721 US$1.904 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Canada

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Moose Jaw.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Moose Jaw. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Moose Jaw về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Moose Jaw.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Moose Jaw.

Internet

Trung vị Canada; thành phố chưa có trong danh sách
258Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
10ms, cố định
Tải xuống di động
86Mbps
Độ trễ di động
25ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Moose Jaw.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Moose Jaw, và Canada chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
33.665
Mật độĐô thị, Wikidata
719 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
21%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
22%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo53%
  • Không tôn giáo35%
  • Hồi giáo4,9%
  • Tôn giáo khác2,7%
  • Ấn Độ giáo2,3%
  • Phật giáo1,0%
  • Do Thái giáo0,9%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%

Chỉ số đa dạng 0,59, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức87%
  • Tiếng PhápChính thức29%
  • Tiếng Trung4,2%
  • Tiếng Tây Ban Nha3,2%
  • Tiếng Punjab2,6%
  • Tiếng Ả Rập2,4%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2022

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn80Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng61Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn48Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm52Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa36Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống68Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House97
  • Democracy Index EIU, trên 108,7
  • Tự do báo chí RSF79
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex78
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế30%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Moose Jaw

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
15Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.